馬衣

mǎ yī mã y

Hán Việt: mã y · Pinyin: mǎ yī

Tổng quan

tấm phủ lưng ngựa, đồ trang sức, phủ tấm che lên (lưng ngựa), trang sức

Cấu tạo: (mã) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm phủ lưng ngựa, đồ trang sức, phủ tấm che lên (lưng ngựa), trang sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用粗毛布缝制的短衣,贱者所服; 袍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用粗毛布缝制的短衣,贱者所服。 2.袍。

Eng

  • Cihui 馬衣 mǎyī n. horse covering; caparison M:²jiàn