馬裘

mǎ qiú mã cừu

Hán Việt: mã cừu · Pinyin: mǎ qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用马皮制的外衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用马皮制的外衣。