馬裙 mǎ qún · mã quần Hán Việt: mã quần · Pinyin: mǎ qún Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 裙 (quần)Pinyinmǎ qúnHán Việtmã quầnCấu tạo馬 + 裙 · mã + quần nghĩa thành phần: mã + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裙子之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.裙子之一种。