馬角 mǎ jiǎo · mã giác Hán Việt: mã giác · Pinyin: mǎ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 角 (giác)Pinyinmǎ jiǎoHán Việtmã giácCấu tạo馬 + 角 · mã + giác nghĩa thành phần: mã + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不能实现的事情。亦比喻苦熬出头,创建奇迹; 指灾异之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不能实现的事情。亦比喻苦熬出头,创建奇迹。 2.指灾异之兆。