馬訟

mǎ sòng mã tụng

Hán Việt: mã tụng · Pinyin: mǎ sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关马买卖引起的诉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关马买卖引起的诉讼。