馬豆

mǎ dòu mã đậu

Hán Việt: mã đậu · Pinyin: mǎ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"马沙"。籽粒形大的豆,如蚕豆之类; 喂马用的豆料; 云实的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.云实》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"马沙"。籽粒形大的豆,如蚕豆之类。 2.喂马用的豆料。 3.云实的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.云实》。