馬質 mǎ zhì · mã chất Hán Việt: mã chất · Pinyin: mǎ zhì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 質 (chất)Pinyinmǎ zhìHán Việtmã chấtCấu tạo馬 + 質 · mã + chất nghĩa thành phần: mã + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代官名。掌管买马并评定马的优劣及价值等; 泛指掌管马价者。Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名。掌管买马并评定马的优劣及价值等。 2.泛指掌管马价者。