馬趙 mǎ zhào · mã triệu Hán Việt: mã triệu · Pinyin: mǎ zhào Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 趙 (triệu)Pinyinmǎ zhàoHán Việtmã triệuCấu tạo馬 + 趙 · mã + triệu nghĩa thành phần: mã + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国时蜀国大将马超﹑赵云的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.三国时蜀国大将马超﹑赵云的并称。