馬足 mǎ zú · mã túc Hán Việt: mã túc · Pinyin: mǎ zú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 足 (túc)Pinyinmǎ zúHán Việtmã túcCấu tạo馬 + 足 · mã + túc nghĩa thành phần: mã + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马的足; 马的足力; 指破绽。Tân Hoa Tự Điển 1.马的足。 2.马的足力。 3.指破绽。