馬軸

mǎ zhóu mã trục

Hán Việt: mã trục · Pinyin: mǎ zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马陆的别称。见明李时珍《本草纲目.虫五.马陆》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马陆的别称。见明李时珍《本草纲目.虫五.马陆》。