馬辺 mǎ biān Pinyin: mǎ biān Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 辺Pinyinmǎ biānCấu tạo馬 + 辺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"马舆"; 马车。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马舆"。 2.马车。