马达保护继电器
mã đạt bảo hộ kế điện khí
Hán Việt: mã đạt bảo hộ kế điện khí · Pinyin: mǎ dá bǎo hù jì diàn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)
Nghĩa
Đức
- Handedict Motorschutzrelais
Hán Việt: mã đạt bảo hộ kế điện khí · Pinyin: mǎ dá bǎo hù jì diàn qì
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)