马达保护继电器

mǎ dá bǎo hù jì diàn qìmã đạt bảo hộ kế điện khí

Hán Việt: mã đạt bảo hộ kế điện khí · Pinyin: mǎ dá bǎo hù jì diàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Motorschutzrelais

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达加斯加岛 · 马达加斯加暖流 · 马达加斯加海雕 · 电器股份有限公司 · 马达保护开关 · 马达加斯加共和国 · 马达加斯加语 · 马达加速时间