馬達加斯加暖流

mǎ dá jiā sī jiā nuǎn liú mã đạt gia tư gia noãn lưu

Hán Việt: mã đạt gia tư gia noãn lưu · Pinyin: mǎ dá jiā sī jiā nuǎn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đạt) + (gia) + (tư) + (gia) + (noãn) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南印度洋西部的暖流。印度洋南赤道洋流向西流动,其中一支在马达加斯加岛附近转向沿岛东岸自北向南流,形成马达加斯加暖流。