马达加斯加共和国

mǎ dá jiā sī jiā gòng hé guómã đạt gia tư gia cộng hòa quốc

Hán Việt: mã đạt gia tư gia cộng hòa quốc · Pinyin: mǎ dá jiā sī jiā gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 加 (gia) + 斯 (tư) + 加 (gia) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Republik Madagaskar (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达保护继电器 · 马达加斯加暖流 · 马达加斯加海雕