馬遞 mǎ dì · mã đệ Hán Việt: mã đệ · Pinyin: mǎ dì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 遞 (đệ)Pinyinmǎ dìHán Việtmã đệCấu tạo馬 + 遞 · mã + đệ nghĩa thành phần: mã + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代官府文书由驿站派马递送。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官府文书由驿站派马递送。