馬道

mǎ dào mã đạo

Hán Việt: mã đạo · Pinyin: mǎ dào

Tổng quan

đường cái: đường chính

Cấu tạo: (mã) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cái: đường chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通车马的大路; 指校场或城墙上跑马的路; 指宫中允许上马的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通车马的大路。 2.指校场或城墙上跑马的路。 3.指宫中允许上马的地方。

Eng

  • Cihui 馬道 ǎdào n. 1. bridle path M:¹tiáo 2. ground for training horses