馬鄧 mǎ dèng · mã đặng Hán Việt: mã đặng · Pinyin: mǎ dèng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鄧 (đặng)Pinyinmǎ dèngHán Việtmã đặngCấu tạo馬 + 鄧 · mã + đặng nghĩa thành phần: mã + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉明德马皇后与和熹邓皇后的并称。皆以贤德闻。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉明德马皇后与和熹邓皇后的并称。皆以贤德闻。