馬鄭 mǎ zhèng · mã trịnh Hán Việt: mã trịnh · Pinyin: mǎ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鄭 (trịnh)Pinyinmǎ zhèngHán Việtmã trịnhCấu tạo馬 + 鄭 · mã + trịnh nghĩa thành phần: mã + trịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉马融与郑玄的并称。两人皆为经学大师。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉马融与郑玄的并称。两人皆为经学大师。