馬鄌 mǎ táng Pinyin: mǎ táng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鄌Pinyinmǎ tángCấu tạo馬 + 鄌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指苗彝等族女子未婚前的情人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指苗彝等族女子未婚前的情人。