馬裏馬虎

mã lí mã hổ

Hán Việt: mã lí mã hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (lí) + (mã) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬里馬虎 ǎlimǎhu r.f. careless