馬錢子 mã tiễn tử Hán Việt: mã tiễn tử Tổng quan hạt mã tiền Cấu tạo: 馬 (mã) + 錢 (tiễn) + 子 (tử)Hán Việtmã tiễn tửCấu tạo馬 + 錢 + 子 · mã + tiễn + tử nghĩa thành phần: mã + tiễn + tử Nghĩa ViệtCihui hạt mã tiềnEngCihui 馬錢子 ǎqiánzǐ n. <bot.> vomiting nut; nux vomica