馬錢子屬 mã tiễn tử chúc Hán Việt: mã tiễn tử chúc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 錢 (tiễn) + 子 (tử) + 屬 (chúc)Hán Việtmã tiễn tử chúcCấu tạo馬 + 錢 + 子 + 屬 · mã + tiễn + tử + chúc nghĩa thành phần: mã + tiễn + tử + chúc