馬錢科 mǎ qián kē · mã tiễn khoa Hán Việt: mã tiễn khoa · Pinyin: mǎ qián kē Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 錢 (tiễn) + 科 (khoa)Pinyinmǎ qián kēHán Việtmã tiễn khoaCấu tạo馬 + 錢 + 科 · mã + tiễn + khoa nghĩa thành phần: mã + tiễn + khoa