馬鐵

mǎ tiě mã thiết

Hán Việt: mã thiết · Pinyin: mǎ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可锻铸铁。具有较高的强度和韧性,适于铸造形状复杂而壁薄的小零件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可锻铸铁。具有较高的强度和韧性,适于铸造形状复杂而壁薄的小零件。