馬錯 mǎ cuò · mã thác Hán Việt: mã thác · Pinyin: mǎ cuò Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 錯 (thác)Pinyinmǎ cuòHán Việtmã thácCấu tạo馬 + 錯 · mã + thác nghĩa thành phần: mã + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时秦人司马错的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时秦人司马错的简称。