馬院

mǎ yuàn mã viện

Hán Việt: mã viện · Pinyin: mǎ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养马的院子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养马的院子。