馬面魨 mã diện đồn Hán Việt: mã diện đồn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 面 (diện) + 魨 (đồn)Hán Việtmã diện đồnCấu tạo馬 + 面 + 魨 · mã + diện + đồn nghĩa thành phần: mã + diện + đồn Nghĩa EngCihui 馬面魨 ǎmiàntún n. <zool.> black scraper