馬革 mǎ gé · mã cách Hán Việt: mã cách · Pinyin: mǎ gé Tổng quan da ngựa Cấu tạo: 馬 (mã) + 革 (cách)Pinyinmǎ géHán Việtmã cáchCấu tạo馬 + 革 · mã + cách nghĩa thành phần: mã + cách Nghĩa ViệtCihui da ngựaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马革裹尸"。