馬靴
mã ngoa
Hán Việt: mã ngoa · Pinyin: mǎ xuē
Tổng quan
ủng cưỡi ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui ủng cưỡi ngựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 騎馬專用的長筒鞋。後泛指高筒的皮鞋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骑马人穿的长筒靴子。亦指一般的长筒靴子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骑马人穿的长筒靴子。亦指一般的长筒靴子。
Eng
- CC-CEDICT riding boots
- Cihui 馬靴 ǎxuē n. riding boots; jackboots M:¹shuāng