馬韉

mǎ jiān mã tiên

Hán Việt: mã tiên · Pinyin: mǎ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马韀"。亦作"马帴"; 垫在马鞍子下面的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马韀"。亦作"马帴"。 2.垫在马鞍子下面的东西。