馬領 mǎ lǐng · mã lĩnh Hán Việt: mã lĩnh · Pinyin: mǎ lǐng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 領 (lĩnh)Pinyinmǎ lǐngHán Việtmã lĩnhCấu tạo馬 + 領 · mã + lĩnh nghĩa thành phần: mã + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑根露出地面者。传说能毒死人。Tân Hoa Tự Điển 1.桑根露出地面者。传说能毒死人。