馬頰 mǎ jiá · mã giáp Hán Việt: mã giáp · Pinyin: mǎ jiá Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 頰 (giáp)Pinyinmǎ jiáHán Việtmã giápCấu tạo馬 + 頰 · mã + giáp nghĩa thành phần: mã + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.马的面颊。 2.贝名。即江瑶柱。 3.见"马頬河"。