馬食 mǎ shí · mã thực Hán Việt: mã thực · Pinyin: mǎ shí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 食 (thực)Pinyinmǎ shíHán Việtmã thựcCấu tạo馬 + 食 · mã + thực nghĩa thành phần: mã + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹马资; 像马那样进食。Tân Hoa Tự Điển 1.犹马资。 2.像马那样进食。