馬館 mǎ guǎn · mã quán Hán Việt: mã quán · Pinyin: mǎ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 館 (quán)Pinyinmǎ guǎnHán Việtmã quánCấu tạo馬 + 館 · mã + quán nghĩa thành phần: mã + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代隶属兵部的掌马机构。Tân Hoa Tự Điển 1.清代隶属兵部的掌马机构。