馬騎

mǎ qí mã kị

Hán Việt: mã kị · Pinyin: mǎ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐骑; 指骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐骑。 2.指骑兵。