馬鬃
mã tông
Hán Việt: mã tông · Pinyin: mǎ zōng
Tổng quan
bờm ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui bờm ngựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"马鬃"。亦作"马體"; 马颈上的长毛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马鬃"。亦作"马體"。 2.马颈上的长毛。
Eng
- Cihui 馬鬃 ǎzōng n. horse's mane