馬鱉
mã miết
Hán Việt: mã miết · Pinyin: mǎ biē
Tổng quan
con đỉa con đỉa。水蛭的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui con đỉa con đỉa。水蛭的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水蛭的別名。參見「水蛭」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水蛭的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.水蛭》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水蛭的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.水蛭》。
Eng
- CC-CEDICT leech
- Cihui leech