馬雞 mǎ jī · mã kê Hán Việt: mã kê · Pinyin: mǎ jī Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 雞 (kê)Pinyinmǎ jīHán Việtmã kêCấu tạo馬 + 雞 · mã + kê nghĩa thành phần: mã + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"马鸡"; 一种形体大的鸡。主要产于我国西北地区。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马鸡"。 2.一种形体大的鸡。主要产于我国西北地区。