馬鳴 mã minh Hán Việt: mã minh Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鳴 (minh)Hán Việtmã minhCấu tạo馬 + 鳴 · mã + minh nghĩa thành phần: mã + minh Nghĩa EngCihui 馬鳴 ǎmíng n. <Budd.> Ásvaghosa (great Indian poet of 1st and 2nd cent. A.D.)