馬齒 mǎ chǐ · mã xỉ Hán Việt: mã xỉ · Pinyin: mǎ chǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 齒 (xỉ)Pinyinmǎ chǐHán Việtmã xỉCấu tạo馬 + 齒 · mã + xỉ nghĩa thành phần: mã + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马的牙齿。因马齿随年龄而增换,故常借作自己年龄的谦称马齿徒增。EngCihui 馬齒 ǎchǐ n. 1. horse dentition 2. <humb.> my age