馭風襟 yù fēng jīn · ngự phong khâm Hán Việt: ngự phong khâm · Pinyin: yù fēng jīn Tổng quan Cấu tạo: 馭 (ngự) + 風 (phong) + 襟 (khâm)Pinyinyù fēng jīnHán Việtngự phong khâmCấu tạo馭 + 風 + 襟 · ngự + phong + khâm nghĩa thành phần: ngự + phong + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指代仙人。Tân Hoa Tự Điển 1.指代仙人。