馱價

tuó jià đà giá

Hán Việt: đà giá · Pinyin: tuó jià

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?价"; 驮运的价钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?价"。 2.驮运的价钱。