馱家 tuó jiā · đà gia Hán Việt: đà gia · Pinyin: tuó jiā Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 家 (gia)Pinyintuó jiāHán Việtđà giaCấu tạo馱 + 家 · đà + gia nghĩa thành phần: đà + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专门从事驮运货物的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指专门从事驮运货物的人。