馱架

tuó jià đà giá

Hán Việt: đà giá · Pinyin: tuó jià

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安放在牲口背上用于驮东西的架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安放在牲口背上用于驮东西的架子。