馱梁 tuó liáng · đà lương Hán Việt: đà lương · Pinyin: tuó liáng Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 梁 (lương)Pinyintuó liángHán Việtđà lươngCấu tạo馱 + 梁 · đà + lương nghĩa thành phần: đà + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指人字梁。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指人字梁。