馱筐

tuó kuāng đà khuông

Hán Việt: đà khuông · Pinyin: tuó kuāng

Tổng quan

giỏ đôi | quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ

Cấu tạo: (đà) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ đôi | quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ

Eng

  • CC-CEDICT pannier|double basket slung across pack animal
  • Cihui pannier; double basket slung across pack animal