馱簍

tuó lǒu đà lâu

Hán Việt: đà lâu · Pinyin: tuó lǒu

Tổng quan

giỏ đôi | giỏ đôi mắc trên lưng động vật thồ

Cấu tạo: (đà) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ đôi | giỏ đôi mắc trên lưng động vật thồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驮在牲口背上装运东西的篓子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驮在牲口背上装运东西的篓子。

Eng

  • CC-CEDICT pannier|double basket slung across pack animal
  • Cihui pannier; double basket slung across pack animal