驮运

tuó yùnđà vận

Hán Việt: đà vận · Pinyin: tuó yùn

Tổng quan

chở bằng động vật thồ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用牲口运物。

Cấu tạo: 馱 (đà) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang vác (hàng trên lưng)
  • Biên soạn 馱運 uóyùn v. pack-transport

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用牲口运物。

Eng

  • Cihui to transport on pack animal; to carry (a load on one's back)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驮运路 · 运交 · 运价 · 运作 · 运使 · 运出 · 运到 · 运力