馱送

tuó sòng đà tống

Hán Việt: đà tống · Pinyin: tuó sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?送"; 驮运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?送"。 2.驮运。