馱道

tuó dào đà đạo

Hán Việt: đà đạo · Pinyin: tuó dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供驮运货物的牲口行走的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供驮运货物的牲口行走的道路。